Ungkapan Dasar
| Vietnam | Indonesia |
|---|
| Xin chào / Chào | Halo |
| Cảm ơn | Terima kasih |
| Xin cảm ơn | Terima kasih (formal) |
| Xin lỗi | Maaf / Permisi |
| Bao nhiêu | Berapa (harga)? |
| Nhà vệ sinh | Toilet |
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | Permisi, toilet di mana? |
| Lối ra / Lối thoát | Keluar |
| Lối vào | Masuk |
Makanan dan Minuman
| Vietnam | Indonesia |
|---|
| Phở tái | Pho dengan daging sapi setengah matang |
| Phở chín | Pho dengan daging sapi matang |
| Bánh mì | Banh mi (roti lapis) |
| Bánh bao | Bakpao |
| Bánh xèo | Panekuk gurih |
| Bánh gio | Bakcang |
| Bánh hạt dẻ | Kue kastanye |
| Bún | Mie |
| Bánh | Roti |
| Cơm | Nasi |
| Cơm tấm | Nasi pecah |
| Cơm rang | Nasi goreng |
| Cháo | Bubur |
| Cháo sườn | Bubur iga |
| Cháo sườn sụn | Bubur tulang rawan iga |
| Thịt | Daging |
| Thịt gà | Daging ayam |
| Thịt heo / Thịt lợn | Daging babi |
| Thịt nướng | Daging panggang (biasanya babi) |
| Thịt kho | Babi kecap |
| Bò | Sapi |
| Trứng | Telur |
| Cua | Kepiting |
| Bún riêu cua | Mie kuah kepiting |
| Cà phê | Kopi |
| Trà | Teh |
| Nước | Air |
| Nước ép | Jus |
| Sinh tố | Smoothie |
| Sữa | Susu |
| Sữa chua | Yogurt |
| Dâu tây | Stroberi |
Tempat
| Vietnam | Indonesia |
|---|
| Quận | Distrik (misal Quận 3 = Distrik 3) |
| Chợ | Pasar (misal Chợ Bến Thành) |
| Nhà thờ | Gereja (misal Nhà thờ Huyện Sỹ) |
| Chúa | Tuhan |
Belanja
| Vietnam | Indonesia |
|---|
| Vi | Pcs/kotak |
| Hộp | Per pak (misal susu kotak) |
Untuk panduan lengkap, lihat Panduan Wisata Ho Chi Minh City dan Panduan Wisata Sa Pa.